бис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tái!, lần nữa!
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бис | би́сы |
| Sinh cách | би́са | би́сов |
| Tặng cách | би́су | би́сам |
| Đối cách | бис | би́сы |
| Công cụ cách | би́сом | би́сами |
| Giới cách | оби́се | би́сах |
Ví dụ
- исполняться на бисbiểu diễn lại lần nữa