бис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tái!, lần nữa!

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбисби́сы
Sinh cáchби́саби́сов
Tặng cáchби́суби́сам
Đối cáchбисби́сы
Công cụ cáchби́сомби́сами
Giới cáchоби́себи́сах

Ví dụ

  • исполняться на бис
    biểu diễn lại lần nữa