бирю́льки бирюльки

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trò chơi que nhỏ, chuyện vặt vãnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбирю́лькабирю́льки
Sinh cáchбирю́лькибирю́лек
Tặng cáchбирю́лькебирю́лькам
Đối cáchбирю́лькубирю́льки
Công cụ cáchбирю́лькойбирю́льками
Giới cáchбирю́лькебирю́льках