бирю́льки
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trò chơi que nhỏ, chuyện vặt vãnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бирю́лька | бирю́льки |
| Sinh cách | бирю́льки | бирю́лек |
| Tặng cách | бирю́льке | бирю́лькам |
| Đối cách | бирю́льку | бирю́льки |
| Công cụ cách | бирю́лькой | бирю́льками |
| Giới cách | бирю́льке | бирю́льках |