бирю́к бирюк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người cô độcо человекеđơn độc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбирю́кбирюки́
Sinh cáchбирюка́бирюко́в
Tặng cáchбирюку́бирюка́м
Đối cáchбирюка́бирюко́в
Công cụ cáchбирюко́мбирюка́ми
Giới cáchбирюке́бирюка́х

Ví dụ

  • ссмотреть бирюком
    nhìn cau có như nhà khó hết ăn