бирюза́
danh từbất động vật
Nghĩa
- màu ngọc lam, màu xanh ngọcнебесно-голубой или зеленовато-голубой цвет
- ngọc lam, đá ngọc lam
- ngọc lam, đá ngọc lamнепрозрачный драгоценный камень
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бирюза́ | бирюзы́ |
| Sinh cách | бирюзы́ | бирю́з |
| Tặng cách | бирюзе́ | бирюза́м |
| Đối cách | бирюзу́ | бирюзы́ |
| Công cụ cách | бирюзо́й, бирюзо́ю | бирюза́ми |
| Giới cách | бирюзе́ | бирюза́х |