бирде́кель бирдекель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lót ly bia, thảm bia, miếng lót ly
  2. lót ly bia, miếng lót ly
  3. lót ly bia, thảm bia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбирде́кельбирде́кели
Sinh cáchбирде́келябирде́келей
Tặng cáchбирде́келюбирде́келям
Đối cáchбирде́кельбирде́кели
Công cụ cáchбирде́кельбирде́келями
Giới cáchбирде́келебирде́келях