бирде́кель
danh từbất động vật
Nghĩa
- lót ly bia, thảm bia, miếng lót ly
- lót ly bia, miếng lót ly
- lót ly bia, thảm bia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бирде́кель | бирде́кели |
| Sinh cách | бирде́келя | бирде́келей |
| Tặng cách | бирде́келю | бирде́келям |
| Đối cách | бирде́кель | бирде́кели |
| Công cụ cách | бирде́кель | бирде́келями |
| Giới cách | бирде́келе | бирде́келях |