биоци́кл биоцикл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chu kỳ sinh học, vòng đời sinh học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиоци́клбиоци́клы
Sinh cáchбиоци́клабиоци́клов
Tặng cáchбиоци́клубиоци́клам
Đối cáchбиоци́клбиоци́клы
Công cụ cáchбиоци́кломбиоци́клами
Giới cáchбиоци́клебиоци́клах