биоцено́з биоценоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quần xã sinh vật
  2. sinh quần xã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиоцено́збиоцено́зы
Sinh cáchбиоцено́забиоцено́зов
Tặng cáchбиоцено́зубиоцено́зам
Đối cáchбиоцено́збиоцено́зы
Công cụ cáchбиоцено́зомбиоцено́зами
Giới cáchбиоцено́зебиоцено́зах