биохи́мик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà hóa sinh học, nhà hóa sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биохи́мик | биохи́мики |
| Sinh cách | биохи́мика | биохи́миков |
| Tặng cách | биохи́мику | биохи́микам |
| Đối cách | биохи́мика | биохи́миков |
| Công cụ cách | биохи́миком | биохи́миками |
| Giới cách | биохи́мике | биохи́миках |