биохи́мик биохимик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà hóa sinh học, nhà hóa sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиохи́микбиохи́мики
Sinh cáchбиохи́микабиохи́миков
Tặng cáchбиохи́микубиохи́микам
Đối cáchбиохи́микабиохи́миков
Công cụ cáchбиохи́микомбиохи́миками
Giới cáchбиохи́микебиохи́миках