биофи́зика
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- lý sinh học
- sinh vật lý học
- Sinh vật lý học, sinh vật vật lý họcmôn
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биофи́зик | биофи́зики |
| Sinh cách | биофи́зика | биофи́зиков |
| Tặng cách | биофи́зику | биофи́зикам |
| Đối cách | биофи́зика | биофи́зиков |
| Công cụ cách | биофи́зиком | биофи́зиками |
| Giới cách | биофи́зике | биофи́зиках |