биото́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sinh cảnh, môi trường sống sinh học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биото́п | биото́пы |
| Sinh cách | биото́па | биото́пов |
| Tặng cách | биото́пу | биото́пам |
| Đối cách | биото́п | биото́пы |
| Công cụ cách | биото́пом | биото́пами |
| Giới cách | биото́пе | биото́пах |