биото́к биоток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dòng sinh học, dòng điện sinh học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиото́кбиото́ки
Sinh cáchбиото́кабиото́ков
Tặng cáchбиото́кубиото́кам
Đối cáchбиото́кбиото́ки
Công cụ cáchбиото́комбиото́ками
Giới cáchбиото́кебиото́ках