биосфе́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sinh quyểnобласть жизни
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биосфе́ра | биосфе́ры |
| Sinh cách | биосфе́ры | биосфе́р |
| Tặng cách | биосфе́ре | биосфе́рам |
| Đối cách | биосфе́ру | биосфе́ры |
| Công cụ cách | биосфе́рой | биосфе́рами |
| Giới cách | биосфе́ре | биосфе́рах |