биоси́нтез
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sinh tổng hợp, tổng hợp sinh học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биоси́нтез | биоси́нтезы |
| Sinh cách | биоси́нтеза | биоси́нтезов |
| Tặng cách | биоси́нтезу | биоси́нтезам |
| Đối cách | биоси́нтез | биоси́нтезы |
| Công cụ cách | биоси́нтезом | биоси́нтезами |
| Giới cách | биоси́нтезе | биоси́нтезах |