биопси́я биопсия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sinh thiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиопси́ябиопси́и
Sinh cáchбиопси́ибиопси́й
Tặng cáchбиопси́ибиопси́ям
Đối cáchбиопси́юбиопси́и
Công cụ cáchбиопси́ей, биопси́еюбиопси́ями
Giới cáchбиопси́ибиопси́ях