био́ник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà sinh điều khiển học, nhà nghiên cứu sinh học mô phỏng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | био́ник | био́ники |
| Sinh cách | био́ника | био́ников |
| Tặng cách | био́нику | био́никам |
| Đối cách | био́ника | био́ников |
| Công cụ cách | био́ником | био́никами |
| Giới cách | био́нике | био́никах |