био́ник бионик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà sinh điều khiển học, nhà nghiên cứu sinh học mô phỏng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбио́никбио́ники
Sinh cáchбио́никабио́ников
Tặng cáchбио́никубио́никам
Đối cáchбио́никабио́ников
Công cụ cáchбио́никомбио́никами
Giới cáchбио́никебио́никах

био́ника бионика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kỹ thuật sinh học
  2. sinh kỹ thuật
  3. Phỏng sinh học bionic

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбио́никабио́ники
Sinh cáchбио́никибио́ник
Tặng cáchбио́никебио́никам
Đối cáchбио́никубио́ники
Công cụ cáchбио́никой, био́никоюбио́никами
Giới cáchбио́никебио́никах