бионавигация
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- định hướng sinh học, dẫn đường sinh học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бионавига́ция | — |
| Sinh cách | бионавига́ции | — |
| Tặng cách | бионавига́ции | — |
| Đối cách | бионавига́цию | — |
| Công cụ cách | бионавига́цией | — |
| Giới cách | бионавига́ции | — |