биода́тчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cảm biến sinh học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биода́тчик | биода́тчики |
| Sinh cách | биода́тчика | биода́тчиков |
| Tặng cách | биода́тчику | биода́тчикам |
| Đối cách | биода́тчик | биода́тчики |
| Công cụ cách | биода́тчиком | биода́тчиками |
| Giới cách | биода́тчике | биода́тчиках |