биода́тчик биодатчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cảm biến sinh học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиода́тчикбиода́тчики
Sinh cáchбиода́тчикабиода́тчиков
Tặng cáchбиода́тчикубиода́тчикам
Đối cáchбиода́тчикбиода́тчики
Công cụ cáchбиода́тчикомбиода́тчиками
Giới cáchбиода́тчикебиода́тчиках