био́граф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người chép tiểu sử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | био́граф | био́графы |
| Sinh cách | био́графа | био́графов |
| Tặng cách | био́графу | био́графам |
| Đối cách | био́графа | био́графов |
| Công cụ cách | био́графом | био́графами |
| Giới cách | био́графе | био́графах |