био́граф биограф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người chép tiểu sử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбио́графбио́графы
Sinh cáchбио́графабио́графов
Tặng cáchбио́графубио́графам
Đối cáchбио́графабио́графов
Công cụ cáchбио́графомбио́графами
Giới cáchбио́графебио́графах

Từ liên quan