биогеогра́фия биогеография

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. địa lý sinh vật
  2. Sinh địa lý học, địa lý sinh vậtvậtmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиогеогра́фия—
Sinh cáchбиогеогра́фии—
Tặng cáchбиогеогра́фии—
Đối cáchбиогеогра́фию—
Công cụ cáchбиогеогра́фией—
Giới cáchбиогеогра́фии—