биоге́незис биогенезис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự sinh ra từ vật sống, quá trình sinh học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиоге́незисбиоге́незисы
Sinh cáchбиоге́незисабиоге́незисов
Tặng cáchбиоге́незисубиоге́незисам
Đối cáchбиоге́незисбиоге́незисы
Công cụ cáchбиоге́незисомбиоге́незисами
Giới cáchбиоге́незисебиоге́незисах