биоге́незис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự sinh ra từ vật sống, quá trình sinh học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биоге́незис | биоге́незисы |
| Sinh cách | биоге́незиса | биоге́незисов |
| Tặng cách | биоге́незису | биоге́незисам |
| Đối cách | биоге́незис | биоге́незисы |
| Công cụ cách | биоге́незисом | биоге́незисами |
| Giới cách | биоге́незисе | биоге́незисах |