биндю́г биндюг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. người lực lưỡng
  2. xe chở hàng, xe vận tải
  3. dầm chịu lực, đòn bẩy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиндю́гбиндюги́
Sinh cáchбиндюга́биндюго́в
Tặng cáchбиндюгу́биндюга́м
Đối cáchбиндю́г, биндюга́биндюги́, биндюго́в
Công cụ cáchбиндюго́мбиндюга́ми
Giới cáchбиндюге́биндюга́х