биндю́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- người lực lưỡng
- xe chở hàng, xe vận tải
- dầm chịu lực, đòn bẩy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биндю́г | биндюги́ |
| Sinh cách | биндюга́ | биндюго́в |
| Tặng cách | биндюгу́ | биндюга́м |
| Đối cách | биндю́г, биндюга́ | биндюги́, биндюго́в |
| Công cụ cách | биндюго́м | биндюга́ми |
| Giới cách | биндюге́ | биндюга́х |