бимс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xà ngang, dầm ngang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́мсби́мсы
Sinh cáchби́мсаби́мсов
Tặng cáchби́мсуби́мсам
Đối cáchби́мсби́мсы
Công cụ cáchби́мсомби́мсами
Giới cáchби́мсеби́мсах