бимс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xà ngang, dầm ngang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́мс | би́мсы |
| Sinh cách | би́мса | би́мсов |
| Tặng cách | би́мсу | би́мсам |
| Đối cách | би́мс | би́мсы |
| Công cụ cách | би́мсом | би́мсами |
| Giới cách | би́мсе | би́мсах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́мс | би́мсы |
| Sinh cách | би́мса | би́мсов |
| Tặng cách | би́мсу | би́мсам |
| Đối cách | би́мс | би́мсы |
| Công cụ cách | би́мсом | би́мсами |
| Giới cách | би́мсе | би́мсах |