биметалли́зм биметаллизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chế độ song bản vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиметалли́змбиметалли́змы
Sinh cáchбиметалли́змабиметалли́змов
Tặng cáchбиметалли́змубиметалли́змам
Đối cáchбиметалли́змбиметалли́змы
Công cụ cáchбиметалли́змомбиметалли́змами
Giới cáchбиметалли́змебиметалли́змах