билья́рд
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bi-a, cầu bànиграmôn
- bàn bi-aстол
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | билья́рд | — |
| Sinh cách | билья́рда | — |
| Tặng cách | билья́рду | — |
| Đối cách | билья́рд | — |
| Công cụ cách | билья́рдом | — |
| Giới cách | билья́рде | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | билья́рд | — |
| Sinh cách | билья́рда | — |
| Tặng cách | билья́рду | — |
| Đối cách | билья́рд | — |
| Công cụ cách | билья́рдом | — |
| Giới cách | билья́рде | — |