билль

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dự luật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́лльби́лли
Sinh cáchби́лляби́ллей
Tặng cáchби́ллюби́ллям
Đối cáchби́лльби́лли
Công cụ cáchби́ллемби́ллями
Giới cáchби́ллеби́ллях