биллио́н биллион

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. một triệu triệu, một nghìn tỷв английской и немецкой системак счёта
  2. Một tỷ, một nghìn triệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиллио́нбиллио́ны
Sinh cáchбиллио́набиллио́нов
Tặng cáchбиллио́нубиллио́нам
Đối cáchбиллио́нбиллио́ны
Công cụ cáchбиллио́номбиллио́нами
Giới cáchбиллио́небиллио́нах