биллио́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- một triệu triệu, một nghìn tỷв английской и немецкой системак счёта
- Một tỷ, một nghìn triệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биллио́н | биллио́ны |
| Sinh cách | биллио́на | биллио́нов |
| Tặng cách | биллио́ну | биллио́нам |
| Đối cách | биллио́н | биллио́ны |
| Công cụ cách | биллио́ном | биллио́нами |
| Giới cách | биллио́не | биллио́нах |