билетёрша
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhân viên soát vé nữ, nữ soát vé, nữ nhân viên bán vé
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | билетёрша | билетёрши |
| Sinh cách | билетёрши | билетёрш |
| Tặng cách | билетёрше | билетёршам |
| Đối cách | билетёршу | билетёрш |
| Công cụ cách | билетёршей, билетёршею | билетёршами |
| Giới cách | билетёрше | билетёршах |