биле́тик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vé nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биле́тик | биле́тики |
| Sinh cách | биле́тика | биле́тиков |
| Tặng cách | биле́тику | биле́тикам |
| Đối cách | биле́тик | биле́тики |
| Công cụ cách | биле́тиком | биле́тиками |
| Giới cách | биле́тике | биле́тиках |