биза́нь бизань

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buồm lái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиза́ньбиза́ни
Sinh cáchбиза́нибиза́ней
Tặng cáchбиза́нибиза́ням
Đối cáchбиза́ньбиза́ни
Công cụ cáchбиза́ньюбиза́нями
Giới cáchбиза́нибиза́нях