биза́нь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- buồm lái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биза́нь | биза́ни |
| Sinh cách | биза́ни | биза́ней |
| Tặng cách | биза́ни | биза́ням |
| Đối cách | биза́нь | биза́ни |
| Công cụ cách | биза́нью | биза́нями |
| Giới cách | биза́ни | биза́нях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биза́нь | биза́ни |
| Sinh cách | биза́ни | биза́ней |
| Tặng cách | биза́ни | биза́ням |
| Đối cách | биза́нь | биза́ни |
| Công cụ cách | биза́нью | биза́нями |
| Giới cách | биза́ни | биза́нях |