бидо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bi đông, bình toong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бидо́н | бидо́ны |
| Sinh cách | бидо́на | бидо́нов |
| Tặng cách | бидо́ну | бидо́нам |
| Đối cách | бидо́н | бидо́ны |
| Công cụ cách | бидо́ном | бидо́нами |
| Giới cách | бидо́не | бидо́нах |