бивуа́к бивуак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. trại dã ngoại, trại quân sự ngoài trời, nơi đóng quân tạm thời ngoài trờiстоянка войск для ночлега или отдыха под открытым небом

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбивуа́кбивуа́ки
Sinh cáchбивуа́кабивуа́ков
Tặng cáchбивуа́кубивуа́кам
Đối cáchбивуа́кбивуа́ки
Công cụ cáchбивуа́комбивуа́ками
Giới cáchбивуа́кебивуа́ках