би́вень бивень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nanh
  2. ngà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́веньби́вни
Sinh cáchби́вняби́вней
Tặng cáchби́внюби́вням
Đối cáchби́веньби́вни
Công cụ cáchби́внемби́внями
Giới cáchби́внеби́внях