би́вень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nanh
- ngà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́вень | би́вни |
| Sinh cách | би́вня | би́вней |
| Tặng cách | би́вню | би́вням |
| Đối cách | би́вень | би́вни |
| Công cụ cách | би́внем | би́внями |
| Giới cách | би́вне | би́внях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́вень | би́вни |
| Sinh cách | би́вня | би́вней |
| Tặng cách | би́вню | би́вням |
| Đối cách | би́вень | би́вни |
| Công cụ cách | би́внем | би́внями |
| Giới cách | би́вне | би́внях |