бива́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trại lính cắm tạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бива́к | бива́ки |
| Sinh cách | бива́ка | бива́ков |
| Tặng cách | бива́ку | бива́кам |
| Đối cách | бива́к | бива́ки |
| Công cụ cách | бива́ком | бива́ками |
| Giới cách | бива́ке | бива́ках |
Ví dụ
- стоять бивакомcắm trại