библиофи́л библиофил

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người sưu tập sách, người yêu sách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиблиофи́лбиблиофи́лы
Sinh cáchбиблиофи́лабиблиофи́лов
Tặng cáchбиблиофи́лубиблиофи́лам
Đối cáchбиблиофи́лабиблиофи́лов
Công cụ cáchбиблиофи́ломбиблиофи́лами
Giới cáchбиблиофи́лебиблиофи́лах