биби́кать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể биби́кнутьbấm còi xe
Nghĩa
- bíp còi
- bấm còi xe
- bóp còi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | биби́каю |
| ты | биби́каешь |
| он / она / оно | биби́кает |
| мы | биби́каем |
| вы | биби́каете |
| они | биби́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | биби́кал |
| Giống cái | биби́кала |
| Giống trung | биби́кало |
| Số nhiều | биби́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | биби́кай |
| Số nhiều | биби́кайте |