биатло́н биатлон

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đua trượt tuyết và bắn súng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиатло́н—
Sinh cáchбиатло́на—
Tặng cáchбиатло́ну—
Đối cáchбиатло́н—
Công cụ cáchбиатло́ном—
Giới cáchбиатло́не—

Từ liên quan