бзик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự ám ảnh
- thói kỳ quặc
- ý thích bất chợt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бзи́к | бзи́ки |
| Sinh cách | бзи́ка | бзи́ков |
| Tặng cách | бзи́ку | бзи́кам |
| Đối cách | бзи́к | бзи́ки |
| Công cụ cách | бзи́ком | бзи́ками |
| Giới cách | бзи́ке | бзи́ках |