бзик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự ám ảnh
  2. thói kỳ quặc
  3. ý thích bất chợt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбзи́кбзи́ки
Sinh cáchбзи́кабзи́ков
Tặng cáchбзи́кубзи́кам
Đối cáchбзи́кбзи́ки
Công cụ cáchбзи́комбзи́ками
Giới cáchбзи́кебзи́ках