бешме́т бешмет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo beshmet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбешме́тбешме́ты
Sinh cáchбешме́табешме́тов
Tặng cáchбешме́тубешме́там
Đối cáchбешме́тбешме́ты
Công cụ cáchбешме́томбешме́тами
Giới cáchбешме́тебешме́тах