бешме́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áo beshmet
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бешме́т | бешме́ты |
| Sinh cách | бешме́та | бешме́тов |
| Tặng cách | бешме́ту | бешме́там |
| Đối cách | бешме́т | бешме́ты |
| Công cụ cách | бешме́том | бешме́тами |
| Giới cách | бешме́те | бешме́тах |