бечева́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dây, dây thừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бечева́ | бечевы́ |
| Sinh cách | бечевы́ | бечёв |
| Tặng cách | бечеве́ | бечева́м |
| Đối cách | бечеву́ | бечевы́ |
| Công cụ cách | бечево́й, бечево́ю | бечева́ми |
| Giới cách | бечеве́ | бечева́х |