бечева́ бечева

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dây, dây thừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбечева́бечевы́
Sinh cáchбечевы́бечёв
Tặng cáchбечеве́бечева́м
Đối cáchбечеву́бечевы́
Công cụ cáchбечево́й, бечево́юбечева́ми
Giới cáchбечеве́бечева́х