бето́нщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ bê tôngbêtông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бето́нщик | бето́нщики |
| Sinh cách | бето́нщика | бето́нщиков |
| Tặng cách | бето́нщику | бето́нщикам |
| Đối cách | бето́нщика | бето́нщиков |
| Công cụ cách | бето́нщиком | бето́нщиками |
| Giới cách | бето́нщике | бето́нщиках |