бето́нка бетонка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đường bê tông, đường băng bê tôngразг

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбето́нкабето́нки
Sinh cáchбето́нкибето́нок
Tặng cáchбето́нкебето́нкам
Đối cáchбето́нкубето́нки
Công cụ cáchбето́нкой, бето́нкоюбето́нками
Giới cáchбето́нкебето́нках