бе́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bêta
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́та | бе́ты |
| Sinh cách | бе́ты | бе́т |
| Tặng cách | бе́те | бе́там |
| Đối cách | бе́ту | бе́ты |
| Công cụ cách | бе́той, бе́тою | бе́тами |
| Giới cách | бе́те | бе́тах |
Ví dụ
- бет-л. учифиз. — tia bêta