бесчи́нствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Càn quấy, làm điều càn bậy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бесчи́нствую |
| ты | бесчи́нствуешь |
| он / она / оно | бесчи́нствует |
| мы | бесчи́нствуем |
| вы | бесчи́нствуете |
| они | бесчи́нствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бесчи́нствовал |
| Giống cái | бесчи́нствовала |
| Giống trung | бесчи́нствовало |
| Số nhiều | бесчи́нствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бесчи́нствуй |
| Số nhiều | бесчи́нствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бесчи́нствующий | бесчи́нствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бесчи́нствуя | бесчинствовавши |