бесчи́нство
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự lộng hành, sự ngang ngược
- sự ngang ngược, sự lộng hành
- cuộc bạo loạn, sự hỗn loạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бесчи́нство | бесчи́нства |
| Sinh cách | бесчи́нства | бесчи́нств |
| Tặng cách | бесчи́нству | бесчи́нствам |
| Đối cách | бесчи́нство | бесчи́нства |
| Công cụ cách | бесчи́нством | бесчи́нствами |
| Giới cách | бесчи́нстве | бесчи́нствах |