бесче́стить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обесче́ститьcưỡng hiếp; làm nhục
Nghĩa
- Làm mất thể diện
- làm xấu hổ, làm nhục, làm ô danh, sỉ nhục, bêu xấu, bêu diếuпозорить
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бесче́щу |
| ты | бесче́стишь |
| он / она / оно | бесче́стит |
| мы | бесче́стим |
| вы | бесче́стите |
| они | бесче́стят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бесче́стил |
| Giống cái | бесче́стила |
| Giống trung | бесче́стило |
| Số nhiều | бесче́стили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бесче́сти//бесче́сть |
| Số nhiều | бесче́стите//бесче́стьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бесче́стящий | бесче́стивший |
| Bị động | бесчестимый | бесчещенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бесче́стя | бесчестив, бесчестивши |