бесце́нок
danh từbất động vật
Nghĩa
- giá rẻ, món hời, giá rẻ bèo, rẻ rúng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бесце́нок | бесце́нки |
| Sinh cách | бесце́нка | бесце́нков |
| Tặng cách | бесце́нку | бесце́нкам |
| Đối cách | бесце́нок | бесце́нки |
| Công cụ cách | бесце́нком | бесце́нками |
| Giới cách | бесце́нке | бесце́нках |