Từ điển

    бесфо́рменный бесформенный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Không có hình thù, không thành hình, không có hình nhất định, vô định hình
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)