бестсе́ллер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sách bán chạy, tác phẩm bán chạy, hàng bán chạy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бестсе́ллер | бестсе́ллеры |
| Sinh cách | бестсе́ллера | бестсе́ллеров |
| Tặng cách | бестсе́ллеру | бестсе́ллерам |
| Đối cách | бестсе́ллер | бестсе́ллеры |
| Công cụ cách | бестсе́ллером | бестсе́ллерами |
| Giới cách | бестсе́ллере | бестсе́ллерах |