бе́столочь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kẻ đần độn, đồ ngu, lũ ngốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́столочь | бе́столочи |
| Sinh cách | бе́столочи | бе́столочей |
| Tặng cách | бе́столочи | бе́столочам |
| Đối cách | бе́столочь | бе́столочи |
| Công cụ cách | бе́столочью | бе́столочами |
| Giới cách | бе́столочи | бе́столочах |