бе́стия
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ gian, đồ ngốc, con quái vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́стия | бе́стии |
| Sinh cách | бе́стии | бе́стий |
| Tặng cách | бе́стии | бе́стиям |
| Đối cách | бе́стию | бе́стий |
| Công cụ cách | бе́стией, бе́стиею | бе́стиями |
| Giới cách | бе́стии | бе́стиях |